Là Gì

Top 12 Equipment Là Gì

Bạn đang tìm kiếm từ khóa equipment là gì nhưng chưa tìm được, camnangtienganh.vn sẽ gợi ý cho bạn những bài viết hay nhất, tốt nhất cho chủ đề equipment là gì. Ngoài ra, chúng tôi còn biên soạn và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác như

Related Articles

equipment là gì

Hình ảnh cho từ khóa: equipment là gì

Top những bài viết hay và phổ biến nhất về equipment là gì

equipment là gì

8. Nghĩa Của Từ Equipment Là Gì Trong Tiếng Anh …

  • Tác giả: darkedeneurope.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (1398 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Nghĩa Của Từ Equipment Là Gì Trong Tiếng Anh … equipments tiếng Anh là gì?equipments tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: equipment /i”kwipmənt/* danh từ- sự trang bị- đồ trang bị tiếng Anh là gì? thiết bị tiếng Anh là gì? dụng cụ tiếng Anh là gì? đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi tiếng Anh là gì? cho một nhà máy…)=electrical equipment+ thiết bị điện=control equipment+ thiết bị điều khiển- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?ngh…

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of darkedeneurope.com

equipment là gì

14. Top 19 equipment nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen

  • Tác giả: phohen.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (4849 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Top 19 equipment nghĩa là gì hay nhất 2022 – PhoHen 1. Equipment là gì? · 2. EQUIPMENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge · 3. Nghĩa của từ Equipment – Từ điển Anh – Việt – soha.vn · 4. ” …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: Khớp với kết quả tìm kiếm: Câu ví dụ sử dụng “Equipment”. Q: Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với equipment . A: “it is important to bring the right equipment when camping.” “they lacked the necessary equipment to start a fire so they had to improvise.” “no amount of equipment can compensate for lac…

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of phohen.com

equipment là gì

16. Auxiliary equipment là gì, Nghĩa của từ Auxiliary equipment

  • Tác giả: www.rung.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (30028 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Auxiliary equipment là gì, Nghĩa của từ Auxiliary equipment Auxiliary equipment là gì: dụng cụ hỗ trợ, thiết bị bổ sung, thiết bị hỗ trợ, thiết bị phụ, thiết bị phụ trợ,

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất:
    Don Duong and Lam Ha are two adjacent districts of Lam Dong province and both host plenty of natural…

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of www.rung.vn

equipment là gì

19. Nghĩa Của Từ Apparatus – Là Gì

  • Tác giả: hethongbokhoe.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (14718 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Nghĩa Của Từ Apparatus – Là Gì Apparatus La Gi Nghia Cua Tu Apparatus. 01. Jun. Q.&A: Nhận cảm nhận những từ về thiết bị: equipment, material, kit, apparatusQ&A: Nhận cảm …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: Nội Dung

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of hethongbokhoe.com

equipment là gì

20. Construction equipment – Từ điển số – Vĩnh Long Online

  • Tác giả: cdspvinhlong.edu.vn

  • Đánh giá 4 ⭐ (36370 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Construction equipment – Từ điển số – Vĩnh Long Online Construction equipment là gì? · Construction equipment có nghĩa là Thiết bị thi công · Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Construction equipment là gì? (hay giải thích Thiết bị thi công nghĩa là gì?) . Định nghĩa Construction equipment là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Construction equipment / Th…

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of cdspvinhlong.edu.vn

equipment là gì

27. equipment tiếng Anh là gì? – Chickgolden

  • Tác giả: chickgolden.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (13750 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về equipment tiếng Anh là gì? – Chickgolden đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi tiếng Anh là gì? cho một nhà máy…)=electrical equipment+ thiết bị điện=control equipment+ thiết bị điều khiển …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất:
    equipment có nghĩa là: equipment /i’kwipmənt/* danh từ- sự trang bị- đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi, cho một nhà máy…)=electrical equipment+ thiết bị điện=control equipment+ thiết bị điều khiển- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những phương tiện vận tải để phân biệt …

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of chickgolden.com

equipment là gì

29. Equipment là gì – exposedjunction.com

  • Tác giả: exposedjunction.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (5073 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Equipment là gì – exposedjunction.com Bạn đang xem: Equipment là gì … agriculture machinery và equipment: đồ đạc với thiết bị nông nghiệpexport of plant và equipment: sự tái xuất khẩu mọi vật …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: Bạn đang хem: Equipment là gì

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of exposedjunction.com

equipment là gì

30. “Medical equipment, Surgical instruments” nghĩa là gì? (Ko …

  • Tác giả: hoidap247.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (32931 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về “Medical equipment, Surgical instruments” nghĩa là gì? (Ko … ·

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: “Medical equipment, Surgical instruments” nghĩa là gì?

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of hoidap247.com

equipment là gì

34. Phép tịnh tiến equipment thành Tiếng Việt | Glosbe

  • Tác giả: vi.glosbe.com

  • Đánh giá 3 ⭐ (18902 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Phép tịnh tiến equipment thành Tiếng Việt | Glosbe Mấy cô chỉ còn thiếu những dụng cụ như đồ hốt rác là y chan lao công luôn. wikidata. thiết bị. noun.

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: No, you only lack the proper equipment, like a garbage truck to hang on to the back of.

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of vi.glosbe.com

equipment là gì

35. Q&A: Phân biệt các từ về dụng cụ: equipment, material, kit …

  • Tác giả: leerit.com

  • Đánh giá 4 ⭐ (34808 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Q&A: Phân biệt các từ về dụng cụ: equipment, material, kit … Equipment thường là chất rắn, nhất là những thứ to lớn. Material có thể là … Apparatus công cụ, máy móc thiết bị dùng cho một hoạt động hay việc gì đó.

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: Khi nào thì dùng equipment hoặc material?
    Equipment thường là chất rắn, nhất là những thứ to lớn. Material có thể là chất lỏng, chất ở dạng phấn, hay là sách, đĩa CD,… mà có chứa thông tin, cũng như những
    thứ l&agra…

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of leerit.com

equipment là gì

39. Định nghĩa của từ ‘equipment’ trong từ điển Lạc Việt

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (7596 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Định nghĩa của từ ‘equipment’ trong từ điển Lạc Việt Định nghĩa của từ ‘equipment’ trong từ điển Lạc Việt. … ngày mai thì khó biết / Cố gắng ngày hôm nay, không gì là khó hết / Muốn thì phải làm, …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất:

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of tratu.coviet.vn

equipment là gì

41. Spare Parts là gì và cấu trúc cụm từ Spare Parts trong câu …

  • Tác giả: www.studytienganh.vn

  • Đánh giá 3 ⭐ (3812 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt nội dung: Bài viết về Spare Parts là gì và cấu trúc cụm từ Spare Parts trong câu … Chúng thường là những bộ phận được thiết kế để dễ dàng loại bỏ hoặc lắp đặt. Ví dụ: Spare parts and maintenance will be required in the future for the equipment …

  • Nội dung được chúng tôi đánh giá cao nhất: They first heard that they were industrial spare parts, then medical equipment, then mining equipment, and finally oil-drilling equipment.

  • Trích nguồn:

  • Screenshot of www.studytienganh.vn

Các video hướng dẫn về equipment là gì

admin

CNTA - Chia sẻ cẩm nang tự học tiếng Anh hiệu quả
Check Also
Close
Back to top button