Học tiếng Anh cơ bản

Cộng tác viên tiếng anh là gì

Cộng tác viên tiếng anh là gì ? Cộng tác viên trong tiếng anh là gì

Định nghĩa về “Cộng tác viên” trong trong tiếng Việt 

Cộng tác viên là người hợp tác làm việc với các tổ chức, công ty để làm việc nhưng không nằm trong biên chế. Đây được xem như là một nghề tay trái hay nghề bán thời gian. Hợp tác với các nhà tuyển dụng để thực hiện các công việc được giao.

Vậy, “cộng tác viên” trong tiếng Anh là gì ? Và được viết như thế nào?

Cộng tác viên trong tiếng anh trong chuyên ngành kinh tế là gì?

Collaborator  /kəˈlæb.ə.reɪ.tər/ (noun): a person who works together with others for a special purpose – Người hợp tác làm việc với người khác cho các mục đích đặt biệt nào đó.

Ở dạng động từ (Adverb): Collaborate /kəˈlæb·əˌreɪt/: hợp tác – hợp tác để làm việc cùng nhau hoặc với người khác.

Ở dạng tính từ (Adjective): Collaborative /kəˈlæb·əˌreɪ·t̬ɪv, -ˈlæb·ər·ə·t̬ɪv/

Ở dạng danh từ (Noun): Collaboration /kəˌlæb·əˈreɪ·ʃən/

Ngoài ra, còn có các từ đồng nghĩa với “cộng tác viên” trong tiếng anh như: assistant, associate, colleague, confederate, co-worker cũng được sử dụng tương tự như từ “collaborator”. Bạn có thể linh hoạt sử dụng các từ khác nhau vào các trường hợp và ngữ cảnh sao cho phù hợp với yêu cầu.

Các từ đồng nghĩa khác: helper, partner, teammate, team player

Các ví dụ về “cộng tác viên” tiếng Anh

The Medicomm group and their collaborators are testing whether computers do the job better.

Nhóm Medicomm và cộng tác viên của họ đang kiểm tra xem liệu máy tính có làm cho công việc tốt hơn.

I haven’t been associated with the project over the last year

Tôi đã không cộng tác với các dự án trong năm qua.

The director had been accompanied to the meeting by an assistant.

Giám đốc đã cùng một trợ lý đi đến cuộc họp.

Without consulting her colleagues she flew from Ho Chi Minh city to Hanoi to sign a contract.

Không cần hỏi ý kiến đồng nghiệp, cô ấy đã bay từ thành phố Hồ Chí Minh ra Hà Nội để ký kết hợp đồng.

A confederate who either drove his car off the base or had it waiting at a designated spot.

Một liên minh đã lái xe của anh ta ra khỏi căn cứ hoặc chờ nó tại một địa điểm được chỉ định.

Cộng tác viên tiếng anh
Cộng tác viên tiếng anh gọi là gì 

Cộng tác viên tiếng anh gọi là gì 

He told all their friends and co-workers that he was going to propose in Da Nang during the festival.

Anh ấy nói với tất cả bạn bè và đồng nghiệp của họ rằng anh ấy sẽ cầu hôn ở Da Nang trong lễ hội.

Today many of the helpers are the same age as the people for whom they are providing meals.

Ngày nay, nhiều người giúp việc bằng tuổi với những người mà họ đang cung cấp bữa ăn.

At present, MPs must publicly declare the appointment of partners or family members and may only hire one at a time.

Hiện tại, các nghị sĩ phải tuyên bố công khai việc bổ nhiệm các đối tác hoặc thành viên gia đình và chỉ có thể thuê một người tại một thời điểm.

It’s like you were on the other side of the field and I’d be wondering, Where’s my teammate ?

Giống như bạn ở phía bên kia sân và tôi tự hỏi, Đồng đội của tôi đâu?

It is a very rewarding career if you pick your specialist area carefully and work as a team player.

Đó là một sự nghiệp rất bổ ích nếu bạn chọn khu vực chuyên gia của bạn một cách cẩn thận và làm việc như một đội chơi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button
Close