Kiểm điểm bản thân dịch sang tiếng Nhật là 反省する (hansei suru).

Kiểm điểm bản thân là hành động nâng cao ý thức trách nhiệm về khuyết điểm của bản thân, tự đánh giá nhận xét mức độ phạm lỗi, những sai sót mắc phải để rút kinh nghiệm trong thời gian sắp tới.

 Ví dụ:

自分の犯した過ちを反省する。

Jibun no okashita ayamachi o hansei suru.

(Tự kiểm điểm về những sai lầm của bản thân).

少し反省すれば、君は間違っていることがわかるでしょう。

Sukoshi hansei sureba, kimi wa machigatte iru koto ga wakarudeshou.

(Xem xét lại một chút sẽ cho bạn thấy rằng bạn là sai).

日記をつけることで日々の生活に対する反省の機会を得ることにもなる。

Nikki o tsukeru koto de hibi no seikatsu ni taisuru hansei no kikai o eru koto ni mo naru.

(Việc viết nhật kí cũng là cơ hội giúp bạn tự nhìn nhận lại bản thân trong cuộc sống sinh hoạt thường ngày).

失敗したことに反省するのは大切だ。

Shippai shita koto ni hansei suru no wa taisetsuda.

(Rút kinh nghiệm từ những lần thất bại cũng là một thành công).

Bài viết kiểm điểm bản thân tiếng Nhật là gì được soạn bởi giáo viên trung tâm tiếng Nhật SGV.

Trả lời