1. Học tiếng Anh

Những mẫu câu giao tiếp tiếng anh thể thao thông dụng nhất

Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, giao tiếp bằng tiếng anh đã trở thành một nhu cầu cơ bản để giúp mọi người dễ dàng hơn khi hòa nhập với thế giới. Trong bài viết dưới đây nhà cái BK8 sẽ liệt kê những dạng câu hỏi thường gặp nhiều nhất trong một cuộc hội thoại tiếng Anh xung quanh chủ đề thể thao.

Những mẫu câu giao tiếp tiếng anh thể thao thông dụng nhất

Một số từ vựng phổ biến về chủ đề thể thao


Trước khi bắt đầu giao tiếp, bạn cần biết một số từ vựng cơ bản về chủ đề thể thao như sau:

– Athletics: điền kinh

– Beach volleyball: Bóng chuyền bãi biển.

– Gymnastics: Tập thể hình.

– Bowls: Ném bóng gỗ

– Climbing: Leo núi

– Go-karting: Môn đua xe kart

– Diving: Lặn

– Ten-pin bowling: Bowling

– Handball: Bóng ném

– Ice hockey: Khúc côn cầu trên băng

– Sailing: Chèo thuyền

– Horse racing: Đua ngựa

– Ice skating: Trượt băng

– Jogging: Chạy bộ

– Kick boxing: Võ đối kháng

– Lacrosse: Bóng vợt

– Motor racing: Đua ô tô

– Mountaineering: Leo núi

– Netball: Bóng rổ nữ

– Running: Chạy đua

Hỏi về sở thích


Nếu gặp một người bạn mới, chắc chắn bạn sẽ cần hỏi về sở thích của họ, vậy nên bắt đầu như thế nào?

– What is your favorite sports? (Bạn yêu thích môn thể thao nào nhất)

– My favorite sport is playing….(Mình thích nhất là môn…)

– Do you work out often? (Bạn có hay luyện tập thể thao không)

– I always play….once/twice a week (Tôi thường chơi…một/hai lần trong tuần).

– What do you think is the most popular sport in Vietnam? (Bạn nghĩ môn thể thao nào đang được ưa thích nhất tại Việt Nam)

– I Think/From my point,….is the most favorite sport. (Theo quan điểm cá nhân tôi,….là môn thể thao được ưa thích nhất)

Trong dấu “…” là môn thể thao mà bạn ưa thích, có thể là football (bóng đá), badminton (cầu lông)…

Những mẫu câu giao tiếp tiếng anh thể thao thông dụng nhất

Trao đổi về một cuộc thi đấu


Dưới đây là một mẫu hội thoại phổ biến giữa hai người khi trao đổi về trận đấu đang diễn ra:

– How’s she/he dosing? (Hiện tại cô ấy/anh ấy đang như thế nào)

– She/He’s in good form (Cô ấy/anh ấy đang có một phong độ hoàn hảo)

– How’s many laps does she/he have to go? (Cô ấy/anh ấy cần phải thi đấu bao nhiêu vòng nữa)

– There are just 3 laps to go (Cô ấy/anh ấy cần phải trải qua ba vòng thi đấu nữa)

– Did she/he ever win any competitions before? (Cô ấy/anh ấy đã từng thắng cuộc thi nào trước đây chưa)

– She/he won a few. (Cô ấy/anh ấy đã thắng rất nhiều).

Ngoài ra, để cuộc giao tiếp bằng tiếng Anh trở nên thú vị và hấp dẫn hơn, bạn có thể thêm các tính từ phụ trợ  như Oh, Uhm-hmm, Yep, Nope,…đồng thời nêu thêm các quan điểm cá nhân để người nghe có cảm giác hào hứng hơn. 

Trả lời

Back to top button